Máy kiểm tra độ thấm khí của vải

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Gester - Trung Quốc

Mã hàng: C27A, C27B

- Ứng dụng cho nhiều loại vải và vật liệu lọc

- Bao gồm 11 vòi phun kích cỡ khác nhau

- Tính toán và hiển thị kết quả tự động

- Máy kiểm tra độ thấm khí của vải dùng để kiểm tra độ thấm khí của nhiều loại vải dệt thoi, vải đan, vải không dệt, quần áo bảo hộ, vật liệu lọc công nghiệp, v.v.

- Tiêu chuẩn của Máy kiểm tra độ thấm khí của vải:  GB/T 5453, GB/T 13764, ISO 9237, ISO 7231, ISO 5636, BS 5636, ASTM D737, DIN 53887, JISL1096, AFNORG 07-111, EDANA140.1, ISO 9073-15

 

Đặc điểm Máy kiểm tra độ thấm khí của vải

- Điều khiển bằng màn hình màu cảm ứng 7 inch và tùy chọn vận hành bằng cách kết nối với máy tính

- Phạm vi đo rộng và tự động phát hiện.

- Tự động nhận biết kích thước đầu đo nên việc thay đổi đầu đo đơn giản và thuận tiện.

- Sử dụng đầu đo áp suất và chênh lệch áp suất Dwyer của Hoa Kỳ với độ chính xác cao, cho có dữ liệu chính xác.

- Tấm kiểm tra lỗ thay đổi có thể được tự động làm sạch để đảm bảo độ chính xác.

- Máy kiểm tra độ thấm khí của vải được trang bị máy in nhiệt để in kết quả thí nghiệm.

- Xử lý bằng máy vi tính mà không cần tính toán thủ công và kết quả thử nghiệm có thể được hiển thị trực tiếp trên màn hình

- Máy kiểm tra độ thấm khí của vải tích hợp 7 đơn vị đo: mm/giây, m3/m2.phút, cm3/cm2.giây, m3/m2.giờ, cfm, L/dm2.phút, L/m2.giây, cfm.

- Tay thử được điều khiển bằng khí nén và có thể ép xuống và nâng lên tự động

- Máy kiểm tra độ thấm khí của vải được trang bị 11 vòi phun với các cỡ lỗ khác nhau để phù hợp với các mẫu vật khác nhau.

 

Thông số kỹ thuật Máy kiểm tra độ thấm khí của vải

Model

C27A

Điều khiển và vận hành

C27A: điều khiển bằng PLC và màn hình màu cảm ứng

C27B: điều khiển bằng PLC và màn hình màu cảm ứng + điều khiển bằng PC

Quá trình thử nghiệm

Hoàn toàn tự động

Thời gian thử nghiệm

10 ~ 15 giây

Chênh lệch áp suất vòi phun

4,000Pa

Chênh lệch áp suất mẫu

1,000Pa

Cổng dữ liệu

RS232C

Thang đo độ thấm khí

0.1 ~ 12000mm/s

Sai số đo

≤ ±2%

Đơn vị đo

mm/s, m3/m2/min, cm3/cm2/s, m3m2/h, L/dm2/min, L/m2/s, cfm

Diện tích mẫu

5cm2, 20cm2, 50cm2, 100cm2, Ф50mm (~19.6cm2), Ф70mm (~38.3cm2)

Độ dày của mẫu

≤ 12mm

Thông số vòi phun khí

Đường kính 0.8 - 1.2 – 2 – 3 – 4 – 6 – 8 -10 – 12 – 16 mm

Nguồn điện

220V, 50/60Hz, 2 kW

Kích thước

D1020 x R460 x C1016 mm

Trọng lượng

Khoảng 93 kg

Zalo