Kính hiển vi sinh học

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: Kruss - Đức

Mã hàng: MBL2000 Series

- Bù diop với vạch chia bù

- Chân kính bằng kim loại bền chắc

- Điều chỉnh hội tụ tinh và thô đồng trục (0 ~ 200 μm, vạch chia 2 μm)

- Khoảng điều chỉnh thô hội tụ: 30 mm

- Khoảng điều chỉnh tinh hội tụ: 30 mm

- Núm điều chỉnh thô hội tụ bên phải cho điều chỉnh nhanh, núm bên trái với cài đặt nhanh

- Bàn di mẫu XY với núm chỉnh đồng trục

- Nguồn đèn điện thế thấp, điều chỉnh cường độ sáng và tụ quang tháo rời được

- Tụ quang Abble hai thấu kính NA.1.25

- Màng mống mắt

- Giá đỡ kính lọc

- Điều chỉnh độ cao

- Kính lọc: xanh dương, vàng và xannh lá

- Nguồn điện: 230V, 50Hz

 

Ký hiệu: T = Ba đường truyền, PL = Vật kính phẳng tiêu sắc, PH: Tương phản pha, B: Thí nghiệm máu

Model

Bộ phận quang

Nguồn đèn

Điểm đặc biệt

Ứng dụng

MBL2000-B

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- Nguồn sáng lạnh điều chỉnh được 15V 150W

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Nguồn sáng lạnh

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Thí nghiệm máu

- Enderlein-microscopy

- Lĩnh vực không phải y tế

MBL2000-T-B

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- Nguồn sáng lạnh điều chỉnh được 15V 150W

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Ống gắn camera

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Thí nghiệm máu

- Enderlein-microscopy

- Lĩnh vực không phải y tế

MBL2000-PL-B

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- Nguồn sáng lạnh điều chỉnh được 15V 150W

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Nguồn sáng lạnh

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Thí nghiệm máu

- Enderlein-microscopy

- Lĩnh vực không phải y tế

MBL2000-T-PL-B

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- Nguồn sáng lạnh điều chỉnh được 15V 150W

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Ống gắn camera

- Tụ quang nền đen để kiểm tra máu

- Nguồn sáng lạnh

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Thí nghiệm máu

- Enderlein-microscopy

- Lĩnh vực không phải y tế

MBL2000

(Model cơ bản)

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

 

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-T

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Ống nối camera

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 30 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Đèn chiếu sáng 30 W

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-T-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 30 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Ống nối camera

- Đèn chiếu sáng 30 W

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-PL

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

 

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-T-PL

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc:

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

 

- Ống nối camera

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

MBL2000-PL-PH

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- PH10x/NA 0.25

- PH40x/NA 0.65

- PH100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W adjustable

- Bright-field Abbe condenser Phase contrast

- Dark-field

- Tương phản pha với nền tối

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

- Nhà máy xử lý nước thải

MBL2000-T-PL-PH

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- PH10x/NA 0.25

- PH40x/NA 0.65

- PH100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Tương phản pha

- Nền tối

- Ống nối camera

- Tương phản pha với nền tối

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

- Nhà máy xử lý nước thải

MBL2000-PL-PH-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- PH10x/NA 0.25

- PH40x/NA 0.65

- PH100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Tương phản pha

- Nền tối

- Tương phản pha với nền tối

- Đèn chiếu sáng 30W

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

- Nhà máy xử lý nước thải

MBL2000-T-PL-PH-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- PH10x/NA 0.25

- PH40x/NA 0.65

- PH100x/NA 1.25 dầu

- 6V 20 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Tương phản pha

- Nền tối

- Ống nối camera

 

- Tương phản pha với nền tối

- Đèn chiếu sáng 30W

 

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

- Nhà máy xử lý nước thải

MBL2000-PL-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 30 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Đèn chiếu sáng 30W

 

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng

 

MBL2000-T-PL-30W

- Thị kính phẳng 10x

Vật kính phẳng tiêu sắc

- 4x/NA 0.10

- 10x/NA 0.25

- 40x/NA 0.65

- 100x/NA 1.25 dầu

- 6V 30 W điều chỉnh cường độ sáng

- Tụ quang nền sáng Abbe

- Ống nối camera

- Vật kính phẳng tiêu sắc

- Đèn chiếu sáng 30W

 

- Chẩn đoán nghiên cứu

- Kiểm tra chất lượng